cold weather
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời tiết lạnh: Điều kiện khí hậu có nhiệt độ thấp, thường gây cảm giác lạnh cho con người. Đây là một danh từ ghép mô tả một trạng thái thời tiết cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I prefer cold weather to hot weather. (Tôi thích thời tiết lạnh hơn thời tiết nóng.)
- The cold weather forced us to stay indoors. (Thời tiết lạnh buộc chúng tôi phải ở trong nhà.)
- They are not used to such cold weather. (Họ không quen với thời tiết lạnh như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a spell of cold weather": một đợt thời tiết lạnh kéo dài.
- We are expecting a spell of cold weather next week. (Chúng tôi dự đoán sẽ có một đợt thời tiết lạnh vào tuần tới.)
"biting cold weather": thời tiết lạnh buốt, lạnh cắt da cắt thịt.
- The biting cold weather made it difficult to go outside. (Thời tiết lạnh buốt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold spell (n): đợt lạnh, giai đoạn thời tiết lạnh bất thường kéo dài.
- Cold snap (n): đợt rét đột ngột, thời gian ngắn có thời tiết rất lạnh.
- Freezing weather (n): thời tiết giá lạnh, đóng băng.
- Chilly weather (n): thời tiết se se lạnh, hơi lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Low temperatures: nhiệt độ thấp.
- Frigid conditions: điều kiện giá lạnh.
Thành ngữ liên quan
- To be left out in the cold: bị bỏ rơi, bị gạt ra ngoài (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến thời tiết).
- During the reorganization, several employees felt they were left out in the cold. (Trong đợt tái tổ chức, một số nhân viên cảm thấy họ bị bỏ rơi.)
Noun
- thời tiết lạnh.